retinal scanning
Danh từ: Quét võng mạc - một phương pháp nhận dạng sinh trắc học bằng cách quét võng mạc của mắt.
- (Quét võng mạc được sử dụng để kiểm soát truy cập có độ bảo mật cao.)
- (Sân bay đã triển khai quét võng mạc để xác minh danh tính hành khách.)
- "retinal scanning technology": công nghệ quét võng mạc.
- Retinal scanning technology is more accurate than fingerprint recognition. (Công nghệ quét võng mạc chính xác hơn nhận dạng vân tay.)
- "retinal scanning device": thiết bị quét võng mạc.
- The retinal scanning device requires the user to look directly into a lens. (Thiết bị quét võng mạc yêu cầu người dùng nhìn trực tiếp vào ống kính.)
- Retinal scan (danh từ): lần quét võng mạc (hành động hoặc kết quả của việc quét).
- A retinal scan was performed for security purposes. (Một lần quét võng mạc đã được thực hiện vì mục đích bảo mật.)
- Retina (danh từ): võng mạc (bộ phận của mắt).
- The retina is sensitive to light. (Võng mạc nhạy cảm với ánh sáng.)
- Iris scanning: quét mống mắt (một phương pháp nhận dạng sinh trắc học khác, nhưng khác vùng quét).
- Biometric identification: nhận dạng sinh trắc học (thuật ngữ chung cho các phương pháp như quét võng mạc, vân tay, khuôn mặt).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "retinal scanning". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - to undergo retinal scanning: thực hiện quét võng mạc. - Employees must undergo retinal scanning to enter the lab. (Nhân viên phải thực hiện quét võng mạc để vào phòng thí nghiệm.) - to perform retinal scanning: tiến hành quét võng mạc. - The technician performed retinal scanning on all new staff. (Kỹ thuật viên đã tiến hành quét võng mạc cho tất cả nhân viên mới.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "retinal scanning". Tuy nhiên, cụm từ "eye-catching" (bắt mắt) có thể được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến mắt, nhưng không phải là thành ngữ của "retinal scanning".